cơ xưởng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy, xí nghiệp sản xuất: "cơ xưởng" chỉ một cơ sở sản xuất quy mô lớn, nơi diễn ra các hoạt động chế tạo, gia công hàng hóa bằng máy móc và thiết bị. Từ này mang tính cổ điển, thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc văn học trước đây.
- Nơi làm việc tập trung nhiều công nhân: "cơ xưởng" cũng ám chỉ không gian lao động có tổ chức, với các dây chuyền sản xuất và phân công nhiệm vụ rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cơ xưởng ấy sản xuất vũ khí cho quân đội. (Nhà máy đó chế tạo vũ khí phục vụ quân đội.)
- Ông nội tôi từng làm quản đốc trong một cơ xưởng dệt. (Ông nội tôi từng là người quản lý trong một nhà máy dệt.)
- Các cơ xưởng thời Pháp thuộc thường nằm ven sông để tiện vận chuyển. (Các nhà máy thời Pháp thuộc thường đặt ở gần sông để thuận lợi cho việc chuyên chở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ xưởng quân sự": nhà máy chuyên sản xuất vũ khí, đạn dược hoặc trang thiết bị cho quân đội.
- Cơ xưởng quân sự này được xây dựng từ thế kỷ XIX. (Nhà máy quân sự này được xây dựng từ thế kỷ 19.)
"cơ xưởng cơ khí": nhà máy chuyên gia công, lắp ráp các bộ phận máy móc.
- Họ mở một cơ xưởng cơ khí nhỏ ở ngoại ô. (Họ mở một nhà máy cơ khí nhỏ ở vùng ngoại ô.)
Biến thể và từ gần giống
Xưởng (danh từ): nơi sản xuất nhỏ hơn, thường thủ công hoặc bán thủ công.
- Xưởng mộc này chỉ có năm thợ. (Xưởng mộc này chỉ có năm người thợ.)
Nhà máy (danh từ): cơ sở sản xuất hiện đại, quy mô lớn — từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "cơ xưởng" ngày nay.
- Nhà máy xi măng hoạt động suốt ngày đêm. (Nhà máy xi măng hoạt động liên tục ngày và đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà máy: cơ sở sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
- Xí nghiệp: đơn vị sản xuất kinh doanh có tổ chức.
- Công xưởng: nơi sản xuất hàng loạt bằng máy móc (từ này cũng cổ điển).
Thành ngữ liên quan
- Cơ xưởng tối tăm (thành ngữ văn học): ám chỉ nơi lao động khắc nghiệt, thiếu ánh sáng và điều kiện.
- Cuộc sống của họ chìm trong cơ xưởng tối tăm, không thấy lối thoát. (Cuộc sống của họ diễn ra trong những nhà máy u tối, không có hy vọng thay đổi.)